gertrude lawrence

gertrude lawrence

Gertrude Lawrence performs on a brightly lit stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gertrude Lawrence tên của một nữ diễn viên người Anh (1898-1952), nổi tiếng với sự nghiệp sân khấu điện ảnh.

dụ sử dụng
  • (Gertrude Lawrence một nữ diễn viên người Anh nổi tiếng.)
  • (Nhiều người nhớ đến Gertrude Lawrence các màn trình diễn của trong các vở nhạc kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the era of Gertrude Lawrence": thời kỳ hoàng kim của sân khấu Anh đầu thế kỷ 20.

    • The era of Gertrude Lawrence was a golden age for British theatre. (Thời kỳ của Gertrude Lawrence một thời kỳ hoàng kim cho sân khấu Anh.)
  • "to evoke Gertrude Lawrence": gợi nhớ đến phong cách biểu diễn của .

    • Her performance style evoked the charm of Gertrude Lawrence. (Phong cách diễn xuất của ấy gợi nhớ đến sự duyên dáng của Gertrude Lawrence.)
Biến thể từ gần giống
  • Gertrude Lawrence (danh từ riêng): không biến thể, nhưng có thể được nhắc đến trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc nghệ thuật.
  • Lawrence (họ): có thể dùng để chỉ các thành viên khác trong gia đình hoặc người cùng họ, nhưng không liên quan trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ diễn viên người Anh: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả "ngôi sao sân khấu" hoặc "nghệ sĩ biểu diễn".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • to be named after Gertrude Lawrence: được đặt tên theo Gertrude Lawrence.

    • The theatre was named after Gertrude Lawrence. (Nhà hát được đặt tên theo Gertrude Lawrence.)
  • to pay tribute to Gertrude Lawrence: bày tỏ lòng kính trọng đối với Gertrude Lawrence.

    • The award pays tribute to Gertrude Lawrence's contributions to theatre. (Giải thưởng bày tỏ lòng kính trọng đối với những đóng góp của Gertrude Lawrence cho sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Gertrude Lawrence moment": một khoảnh khắc tỏa sáng trên sân khấu.
    • Her solo performance was a true Gertrude Lawrence moment. (Màn trình diễn đơn ca của ấy một khoảnh khắc tỏa sáng đúng nghĩa theo phong cách Gertrude Lawrence.)